베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phát đạt" (1)
phát đạt

영어
명사prosperity
관련 단어 "phát đạt" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phát đạt" (1)
Nông nghiệp Hòa Phát đặt kế hoạch kinh doanh đi lùi trong năm 2026.
Hoa Phat Agriculture set a backward business plan for 2026.
